Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kalmar FF
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 5 | 16 | 23:42 | 23 | 13 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 14:21 | 17 | 9 |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 9:21 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:11 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 14 | 8 | 15:18 | 29 | 12 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:9 | 15 | 10 |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 8:9 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
IK Sirius FK
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 4 | 5 | 58:34 | 58 | 2 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 30:19 | 27 | 3 | |
| Khách | 13 | 10 | 1 | 2 | 28:15 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 15 | 5 | 7 | 31:15 | 50 | 1 | 56% |
| Chủ | 14 | 8 | 1 | 5 | 17:11 | 25 | 5 | 57% |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 14:4 | 25 | 1 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thụy Điển
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thụy Điển
00
20
00
20
VĐQG Thụy Điển
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
43
03
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
22
22
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
44
10
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammed Al-Hakim |
| Điều khiển Kalmar FF | 2T 1H 0B |
| Điều khiển IK Sirius FK | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày



