Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 8 | 9 | 36:46 | 38 | 10 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:14 | 22 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 19:32 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 13 | 7 | 16:21 | 34 | 9 |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 7:3 | 22 | 6 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 9:18 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Malmo FF
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 4 | 11 | 42:36 | 40 | 8 | |
| Chủ | 14 | 5 | 1 | 8 | 26:23 | 16 | 10 | |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 16:13 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 11 | 10 | 19:19 | 29 | 11 | 22% |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 11:10 | 14 | 11 | 21% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:9 | 15 | 9 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
14
00
14
T
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Thụy Điển
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Thụy Điển
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
15
01
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adi Aganovic |
| Điều khiển IFK Goteborg | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Malmo FF | 3T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày



