Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Degerfors IF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 5 | 17 | 22:46 | 20 | 14 |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 12:20 | 11 | 15 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 10:26 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | |
| Tất cả | 27 | 3 | 9 | 15 | 7:24 | 18 | 16 |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 5:10 | 9 | 16 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 2:14 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 |
GAIS
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 7 | 10 | 34:27 | 37 | 10 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 19:7 | 23 | 6 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 15:20 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 14 | 5 | 12:11 | 38 | 7 | 30% |
| Chủ | 14 | 7 | 7 | 0 | 8:0 | 28 | 2 | 50% |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 4:11 | 10 | 13 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thụy Điển
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng Nhất Thụy Điển
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladeback |
| Điều khiển Degerfors IF | 2T 3H 3B |
| Điều khiển GAIS | 5T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
22 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
22 Ngày



