Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vasteras SK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 5 | 9 | 39:38 | 41 | 6 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:15 | 19 | 8 |
| Khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 20:23 | 22 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:4 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 20:18 | 44 | 4 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 11:6 | 26 | 2 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 9:12 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:2 | 12 |
Brommapojkarna
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 39:43 | 34 | 11 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 15:15 | 16 | 11 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 24:28 | 18 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 14 | 5 | 13:15 | 35 | 8 | 27% |
| Chủ | 13 | 3 | 8 | 2 | 5:5 | 17 | 9 | 23% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:10 | 18 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Thụy Điển
24
45
24
45
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
04
25
04
25
Giao hữu
02
14
02
14
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
20
30
20
30
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
B
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
32
12
32
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
56
00
56
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
31
21
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
22
22
22
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladeback |
| Điều khiển Vasteras SK | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Brommapojkarna | 2T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
20 Ngày
VĐQG Thụy Điển
28 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
28 Ngày



