Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 30:43 | 26 | 12 |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 12:21 | 11 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 18:22 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 13 | 9 | 11:18 | 25 | 13 |
| Chủ | 13 | 1 | 8 | 4 | 3:7 | 11 | 14 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:11 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Kalmar FF
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 4 | 16 | 23:42 | 22 | 13 | |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 14:21 | 17 | 9 | |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 9:21 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:12 | 3 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 13 | 8 | 15:18 | 28 | 12 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:9 | 15 | 10 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 8:9 | 13 | 11 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
14
00
14
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
43
03
43
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Thụy Điển
11
14
11
14
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thụy Điển
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Richard Sundell |
| Điều khiển Mjallby AIF | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Kalmar FF | 1T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
19 Ngày
Europa Conference League
24 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
27 Ngày



