Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Malmo FF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 4 | 10 | 41:34 | 40 | 7 |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 25:21 | 16 | 10 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 16:13 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 18:19 | 26 | 12 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 10:10 | 11 | 13 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:9 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 |
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 4 | 6 | 54:21 | 52 | 2 | |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 36:7 | 31 | 1 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18:14 | 21 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | ||
| Tất cả | 26 | 12 | 9 | 5 | 24:10 | 45 | 3 | 46% |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 18:5 | 29 | 1 | 69% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:5 | 16 | 8 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
15
01
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Thụy Điển
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammed Al-Hakim |
| Điều khiển Malmo FF | 0T 2H 1B |
| Điều khiển Hammarby | 4T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
20 Ngày
VĐQG Thụy Điển
28 Ngày
VĐQG Thụy Điển
22 Ngày
VĐQG Thụy Điển
28 Ngày



