Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Djurgardens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 4 | 7 | 53:24 | 49 | 3 |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 32:16 | 20 | 6 |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 21:8 | 29 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 13 | 8 | 5 | 28:14 | 47 | 2 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 18:9 | 24 | 4 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 10:5 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:2 | 12 |
Degerfors IF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 5 | 16 | 21:44 | 20 | 14 | |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 12:20 | 11 | 14 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 9:24 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 9 | 14 | 7:22 | 18 | 16 | 12% |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 5:10 | 9 | 16 | 8% |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 2:12 | 9 | 15 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
12
17
12
17
T
B
4.5
2/2.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
3
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
30
60
30
60
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Johnson |
| Điều khiển Djurgardens | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Degerfors IF | 1T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
28 Ngày
VĐQG Thụy Điển
20 Ngày
VĐQG Thụy Điển
28 Ngày



