Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AIK Solna
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 40:43 | 37 | 8 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 19:27 | 14 | 12 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 21:16 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:16 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 14 | 6 | 17:19 | 29 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:12 | 13 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 10 | 1 | 10:7 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
Elfsborg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 9 | 5 | 37:24 | 42 | 5 | |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 21:9 | 25 | 2 | |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 16:15 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 13 | 3 | 14:7 | 40 | 5 | 36% |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 7:3 | 20 | 6 | 31% |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 7:4 | 20 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
56
00
56
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
30
61
30
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
24
21
24
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Điển
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joakim Ostling |
| Điều khiển AIK Solna | 4T 3H 1B |
| Điều khiển Elfsborg | 5T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
25 Ngày
VĐQG Thụy Điển
33 Ngày
VĐQG Thụy Điển
26 Ngày
VĐQG Thụy Điển
33 Ngày



