Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hacken
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 9 | 4 | 43:30 | 42 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 21:18 | 20 | 5 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 22:12 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 19:17 | 37 | 6 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 10:12 | 15 | 9 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 9:5 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Degerfors IF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 5 | 14 | 21:37 | 20 | 14 | |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 12:17 | 11 | 14 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 9:20 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 3 | 9 | 12 | 7:17 | 18 | 15 | 12% |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 5:9 | 9 | 16 | 8% |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 2:8 | 9 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Thụy Điển
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
12
10
12
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
34
01
34
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
41
61
41
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
34
11
34
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joakim Ostling |
| Điều khiển Hacken | 5T 2H 2B |
| Điều khiển Degerfors IF | 3T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
29 Ngày
VĐQG Thụy Điển
29 Ngày



