Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vitoria Salvador BA
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 8 | 15 | 35:48 | 38 | 15 |
| Chủ | 16 | 10 | 2 | 4 | 23:13 | 32 | 7 |
| Khách | 17 | 0 | 6 | 11 | 12:35 | 6 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:9 | 5 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 12 | 11 | 16:22 | 42 | 14 |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 10:6 | 30 | 5 |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 6:16 | 12 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Fluminense (RJ)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 9 | 9 | 52:42 | 54 | 4 | |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 31:17 | 39 | 3 | |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 21:25 | 15 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:7 | 9 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 14 | 7 | 20:13 | 50 | 4 | 36% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 11:5 | 28 | 7 | 41% |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 9:8 | 22 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
31
01
31
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
2.5
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
2.5/3
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
2.5/3
T
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
2.5
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
33
11
33
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rodrigo José Pereira de Lima |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 5T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
12 Ngày
VĐQG Brazil
16 Ngày
VĐQG Brazil
23 Ngày
VĐQG Brazil
12 Ngày
VĐQG Brazil
16 Ngày
VĐQG Brazil
23 Ngày



