Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 8 | 13 | 42:38 | 44 | 9 |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 27:17 | 27 | 11 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 15:21 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 12 | 13 | 8 | 23:18 | 49 | 4 |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 17:7 | 31 | 3 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 6:11 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Santos
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 11 | 10 | 49:47 | 47 | 8 | |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 23:21 | 25 | 14 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 22 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 15 | 8 | 21:19 | 45 | 7 | 30% |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 10:12 | 24 | 13 | 35% |
| Khách | 16 | 4 | 9 | 3 | 11:7 | 21 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
22
23
22
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
BRA SPC
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edina Batista |
| Điều khiển Bragantino SP | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Santos | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
16 Ngày
VĐQG Brazil
20 Ngày
VĐQG Brazil
27 Ngày
VĐQG Brazil
16 Ngày
VĐQG Brazil
20 Ngày
VĐQG Brazil
27 Ngày



