Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Santos
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 10 | 10 | 49:47 | 46 | 8 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 23:21 | 24 | 15 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 14 | 8 | 21:19 | 44 | 7 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 10:12 | 23 | 15 |
| Khách | 16 | 4 | 9 | 3 | 11:7 | 21 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Palmeiras
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 20 | 9 | 3 | 56:22 | 69 | 2 | |
| Chủ | 16 | 12 | 3 | 1 | 30:10 | 39 | 2 | |
| Khách | 16 | 8 | 6 | 2 | 26:12 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:1 | 16 | ||
| Tất cả | 32 | 18 | 13 | 1 | 30:7 | 67 | 1 | 56% |
| Chủ | 16 | 10 | 5 | 1 | 15:3 | 35 | 1 | 62% |
| Khách | 16 | 8 | 8 | 0 | 15:4 | 32 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Copa Libertadores
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Flavio Rodrigues De Souza |
| Điều khiển Santos | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Palmeiras | 1T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
21 Ngày
VĐQG Brazil
25 Ngày
VĐQG Brazil
32 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày



