Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 10 | 14 | 35:44 | 34 | 17 |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 25:21 | 26 | 13 |
| Khách | 16 | 1 | 5 | 10 | 10:23 | 8 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 32 | 7 | 17 | 8 | 15:17 | 38 | 15 |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 11:8 | 25 | 11 |
| Khách | 16 | 1 | 10 | 5 | 4:9 | 13 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 9 | 8 | 50:38 | 54 | 4 | |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 27:15 | 32 | 7 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 23:23 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:10 | 9 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 13 | 9 | 26:22 | 43 | 9 | 31% |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 12:9 | 24 | 14 | 31% |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:13 | 19 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
42
20
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Brazil
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
33
12
33
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Gomes Stefano |
| Điều khiển Gremio (RS) | 4T 2H 0B |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
20 Ngày
VĐQG Brazil
20 Ngày
VĐQG Brazil
24 Ngày
VĐQG Brazil
31 Ngày



