Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 9 | 15 | 34:42 | 33 | 18 |
| Chủ | 16 | 5 | 4 | 7 | 16:17 | 19 | 18 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 18:25 | 14 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:15 | 1 | |
| Tất cả | 32 | 3 | 15 | 14 | 13:25 | 24 | 19 |
| Chủ | 16 | 2 | 8 | 6 | 8:10 | 14 | 19 |
| Khách | 16 | 1 | 7 | 8 | 5:15 | 10 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 |
Mirassol FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 10 | 13 | 37:45 | 37 | 16 | |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 24:22 | 27 | 13 | |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 13:23 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | ||
| Tất cả | 32 | 9 | 15 | 8 | 20:18 | 42 | 10 | 28% |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 13:7 | 27 | 10 | 35% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 7:11 | 15 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
2.5
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5/3
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
15
01
15
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matheus Delgado Candancan |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Mirassol FC | 4T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
19 Ngày
VĐQG Brazil
23 Ngày
VĐQG Brazil
30 Ngày
VĐQG Brazil
19 Ngày
VĐQG Brazil
23 Ngày
VĐQG Brazil
30 Ngày



