Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Minnesota United FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 11 | 12 | 53:57 | 41 | 12 |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 22:21 | 19 | 13 |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 31:36 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:8 | 12 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 9 | 17 | 18:32 | 30 | 15 |
| Chủ | 16 | 3 | 4 | 9 | 4:11 | 13 | 15 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 14:21 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 10 | 9 | 56:48 | 52 | 3 | |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 30:26 | 26 | 10 | |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 26:22 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 12 | 9 | 29:22 | 48 | 5 | 36% |
| Chủ | 17 | 7 | 2 | 8 | 16:15 | 23 | 6 | 41% |
| Khách | 16 | 5 | 10 | 1 | 13:7 | 25 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
32
54
32
54
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
12
14
12
14
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
14
25
14
25
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
23
13
23
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
42
11
42
B
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
MLS Mỹ
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexis Da Silva |
| Điều khiển Minnesota United FC | 0T 2H 0B |
| Điều khiển San Jose Earthquakes | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



