Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Austin FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 10 | 15 | 42:63 | 34 | 14 |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 22:23 | 18 | 14 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 20:40 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:16 | 3 | |
| Tất cả | 33 | 8 | 16 | 9 | 15:19 | 40 | 12 |
| Chủ | 16 | 3 | 8 | 5 | 7:8 | 17 | 14 |
| Khách | 17 | 5 | 8 | 4 | 8:11 | 23 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Portland Timbers
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 7 | 14 | 60:61 | 43 | 8 | |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 37:28 | 31 | 5 | |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 23:33 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | ||
| Tất cả | 33 | 11 | 7 | 15 | 29:35 | 40 | 11 | 33% |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:17 | 21 | 10 | 29% |
| Khách | 16 | 6 | 1 | 9 | 11:18 | 19 | 9 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
33
00
33
B
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
H
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
32
54
32
54
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
H
B
3.5
1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Víctor Rivas |
| Điều khiển Austin FC | 3T 0H 5B |
| Điều khiển Portland Timbers | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |



