Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 8 | 12 | 62:51 | 47 | 6 |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 28:18 | 26 | 9 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 34:33 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 19:27 | 37 | 12 |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 10:8 | 21 | 13 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 9:19 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Toronto FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 12 | 12 | 51:63 | 39 | 12 | |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 36:33 | 27 | 8 | |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 15:30 | 12 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:12 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 4 | 12 | 17 | 13:30 | 24 | 15 | 12% |
| Chủ | 17 | 3 | 6 | 8 | 8:12 | 15 | 15 | 18% |
| Khách | 16 | 1 | 6 | 9 | 5:18 | 9 | 15 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
42
20
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
30
34
30
34
H
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
12
22
12
22
H
B
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
20
42
20
42
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
33
11
33
H
H
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
21
44
21
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
3
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timothy Ford |
| Điều khiển Philadelphia Union | 6T 2H 1B |
| Điều khiển Toronto FC | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



