Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 7 | 14 | 60:61 | 43 | 8 |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 37:28 | 31 | 5 |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 23:33 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 11 | 7 | 15 | 29:35 | 40 | 11 |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:17 | 21 | 10 |
| Khách | 16 | 6 | 1 | 9 | 11:18 | 19 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Houston Dynamo
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 9 | 10 | 43:42 | 51 | 5 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 19:14 | 29 | 8 | |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 24:28 | 22 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 12 | 9 | 20:18 | 48 | 6 | 36% |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 7:5 | 22 | 9 | 31% |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 13:13 | 26 | 3 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
H
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
32
54
32
54
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
H
B
3.5
1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
23
33
23
33
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển Portland Timbers | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Houston Dynamo | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



