Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Miami
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 10 | 6 | 73:53 | 55 | 3 |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 41:26 | 25 | 9 |
| Khách | 16 | 9 | 3 | 4 | 32:27 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 12 | 15 | 4 | 36:23 | 51 | 2 |
| Chủ | 15 | 7 | 8 | 0 | 24:13 | 29 | 2 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 12:10 | 22 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
FC Cincinnati
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 9 | 11 | 64:71 | 42 | 8 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 38:30 | 27 | 6 | |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 26:41 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 12 | 12 | 27:32 | 33 | 14 | 23% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 16:16 | 18 | 14 | 27% |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 11:16 | 15 | 10 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
4
1.5
H
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Campeones Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
71
21
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
H
T
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
32
11
32
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
35
11
35
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
41
61
41
61
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
32
44
32
44
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
51
11
51
T
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
13
00
13
T
H
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
32
43
32
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Armando Villarreal |
| Điều khiển Inter Miami | 5T 2H 3B |
| Điều khiển FC Cincinnati | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



