Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 10 | 9 | 48:33 | 46 | 6 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 29:13 | 30 | 3 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 19:20 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 10 | 10 | 22:14 | 43 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 13:4 | 22 | 6 |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 9:10 | 21 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 10 | 11 | 43:52 | 40 | 9 | |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 22:20 | 24 | 10 | |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 21:32 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:13 | 11 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 11 | 12 | 21:29 | 35 | 11 | 26% |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 12:11 | 22 | 8 | 31% |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 9:18 | 13 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
42
02
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
30
00
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
22
22
22
22
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
51
62
51
62
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Armando Villarreal |
| Điều khiển Los Angeles FC | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



